click beetle

click beetle

A click beetle flips itself upright on a leaf.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bọ hung nhảy (click beetle): Một loài bọ cánh cứng khả năng tự lật người lại khi nằm ngửa bằng cách bật lên không trung tạo ra âm thanh "click" (tách).

dụ sử dụng
  • (Bọ hung nhảy được biết đến với khả năng độc đáo tự bật lên không trung kèm âm thanh tách.)
  • (Tôi thấy một con bọ hung nhảy trong vườn hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to click like a click beetle": hành động bật lên hoặc tạo ra âm thanh tách tương tự.
    • The toy snapped back like a click beetle. (Món đồ chơi bật lại như một con bọ hung nhảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Click beetle (n): không biến thể chính thức, nhưng có thể viết hoa đầu từ trong văn bản khoa học (Click Beetle).
  • Bọ hung (n): tên gọi chung cho các loài bọ cánh cứng thuộc họ Elateridae.
Từ đồng nghĩa
  • Bọ nhảy (n): tên gọi khác dựa trên đặc điểm nhảy.
  • Bọ tách (n): tên gọi dân gian dựa trên âm thanh phát ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • Flip over: lật người lại.
      • The click beetle flips over when it is on its back. (Bọ hung nhảy lật người lại khi nằm ngửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Click like a beetle: (hiếm) chỉ hành động bật lên hoặc phản ứng nhanh.
    • He jumped up like a click beetle when he heard the news. (Anh ấy nhảy lên như một con bọ hung nhảy khi nghe tin.)